
【第145回】空と宇宙のふしぎ
12月20日(日)21時〜22時30分(日本時間)
■ 語彙 (Từ vựng)
① 星 (ほし) : Ngôi sao
② 月 (つき) : Mặt trăng
③ 太陽 (たいよう) : Mặt trời
④ 銀河 (ぎんが) : Dải ngân hà
⑤ 星座 (せいざ) : Chòm sao
⑥ 流れ星 (ながれぼし) : Sao băng
⑦ 彗星 (すいせい) : Sao chổi
⑧ 日食 (にっしょく) : Nhật thực
⑨ 月食 (げっしょく) : Nguyệt thực
⑩ オーロラ : Cực quang
⑪ 水星 (すいせい) : Sao Thủy
⑫ 金星 (きんせい) : Sao Kim
⑬ 火星 (かせい) : Sao Hỏa
⑭ 木星 (もくせい) : Sao Mộc
⑮ 土星 (どせい) : Sao Thổ (Saturn)
⑯ 天王星 (てんのうせい) : Sao Thiên Vương
⑰ 海王星 (かいおうせい) : Sao Hải Vương
■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① 子どものころ、空の雲を見て、いろいろな形に見えると想像したことがありますか。
→ Ngày nhỏ, bạn có thường nhìn mây trên bầu trời và tưởng tượng ra các hình thù không?
② 宇宙博物館やプラネタリウムに行ったことがありますか。あれば、その体験を教えてください。
→ Bạn đã từng đến bảo tàng vũ trụ hay nhà chiếu hình vũ trụ (planetarium) chưa? Nếu có, hãy chia sẻ trải nghiệm ở đó.
③ 宇宙旅行に行って、宇宙から地球を眺められるとしたら、行ってみたいですか。
→ Nếu có thể đi du lịch vũ trụ và được ngắm nhìn Trái Đất từ ngoài không gian, bạn có muốn thử không?
④ オーロラや銀河を直接見てみたいと思いますか。
→ Bạn có muốn trực tiếp ngắm cực quang hoặc dải ngân hà không?
⑤ 火星に人が住めると思いますか。
→ Bạn có nghĩ con người có thể sống trên sao Hỏa không?