
【第142回】ゴミ・リサイクル
11月29日(日)21時〜22時30分(日本時間)
■ 語彙 (Từ vựng)
① 燃えるごみ (もえるごみ) : Rác cháy được
② 燃えないごみ (もえないごみ) : Rác không cháy được
③ 分別 (ぶんべつ) : Phân loại
④ リサイクル : Tái chế
⑤ 食品ロス (しょくひんろす) : Lãng phí thực phẩm
⑥ ごみ収集 (ごみしゅうしゅう) : Thu gom rác
⑦ 廃棄物 (はいきぶつ) : Phế thải, chất thải
⑧ 有害ごみ (ゆうがいごみ) : Rác độc hại
⑨ 環境汚染 (かんきょうおせん) : Ô nhiễm môi trường
⑩ 資源循環 (しげんじゅんかん) : Vòng tuần hoàn tài nguyên
⑪ 焼却処理 (しょうきゃくしょり) : Xử lý bằng thiêu đốt
⑫ 埋立処分 (うめたてしょぶん) : Chôn lấp rác
■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① あなたの家では、ごみをどうやって出していますか?
→ Ở nhà bạn, bạn thường bỏ rác như thế nào?
② あなたはマイバッグを使っていますか?
→ Bạn có dùng túi cá nhân (thay vì túi nilon) không?
③ ごみを減らすために、あなた自身が工夫していることはありますか?
→ Bạn có làm gì để giảm lượng rác thải không?
④ 日本では「ごみを持ち帰る文化」がありますが、その文化は今の日本の清潔さに貢献していると思いますか?
→ Ở Nhật có văn hóa "mang rác về nhà", bạn có nghĩ văn hóa đó góp phần tạo nên sự sạch sẽ của Nhật Bản ngày nay không?
⑤ ごみや廃棄物は、人々の生活や社会のあり方をどのように映していると思いますか?
→ Bạn có nghĩ rác thải phản ánh cách sống và xã hội của con người không?