tomodachisan_141_1122.png

【第141回】カラフル
11月22日(日)21時〜22時30分(日本時間)

■ 語彙 (Từ vựng)
① 赤 (あか) : Đỏ
② 青 (あお) : Xanh da trời
③ 緑 (みどり) : Xanh lá cây
④ 黄色 (きいろ) : Vàng
⑤ 白 (しろ) : Trắng
⑥ 黒 (くろ) : Đen
⑦ ピンク (ぴんく) : Hồng
⑧ 紫 (むらさき) : Tím
⑨ 茶色 (ちゃいろ) : Nâu
⑩ 灰色 (はいいろ) : Xám
⑪ 濃い (こい) : Đậm ⇔ 薄い (うすい) : Nhạt
⑫ 明るい色 (あかるいいろ) : Màu sáng ⇔ 暗い色 (くらいいろ) : Màu tối
⑬ 派手 (はで) : Lòe loẹt, sặc sỡ ⇔ 地味 (じみ) : Giản dị, trầm
⑭ 暖色 (だんしょく) : Màu nóng ⇔ 寒色 (かんしょく) : Màu lạnh
⑮ カラフル : Đa sắc ⇔ モノクロ : Đơn sắc
⑯ 原色 (げんしょく) : Màu cơ bản ⇔ 中間色 (ちゅうかんしょく) : Màu trung gian, pha trộn

■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① どんな色を見ると落ち着きますか?
→ Khi nhìn màu nào bạn cảm thấy thoải mái, dễ chịu?

② あなたの国では、どんな色が特別な意味を持っていますか?
→ Ở đất nước bạn, màu nào có ý nghĩa đặc biệt?

③ あなたの学校や会社では、服の色や髪の色、ファッションに関する決まりはありますか?
→ Trong trường học hoặc công ty của bạn, có yêu cầu nào về màu sắc quần áo, màu tóc hay phong cách ăn mặc không?

④ インテリアや部屋の色で大事にしたいのはどんな色や雰囲気ですか?
→ Trong thiết kế nội thất/phòng ở, bạn coi trọng màu sắc hay bầu không khí như thế nào?

⑤ もし髪を染めるなら、何色にしたいですか?
→ Nếu nhuộm tóc, bạn muốn nhuộm màu gì?