tomodachisan_137_1025.png

【第137回】都会と田舎
10月25日(日)21時〜22時30分(日本時間)

■ 語彙 (Từ vựng)
① 都市 (とし) : Thành phố
② 田舎 (いなか) : Nông thôn
③ 自然 (しぜん) : Thiên nhiên
④ 便利 (べんり) : Tiện lợi
⑤ 不便 (ふべん) : Bất tiện
⑥ 人混み (ひとごみ) : Đám đông, nơi đông người
⑦ 家賃 (やちん) : Tiền thuê nhà
⑧ 物価 (ぶっか) : Vật giá
⑨ 落ち着く (おちつく) : Bình tĩnh, thư giãn
⑩ のんびり : Thong thả, nhàn nhã
⑪ 活気 (かっき) : Sự sôi động, náo nhiệt
⑫ 人付き合い (ひとづきあい) : Quan hệ xã giao, giao tiếp với người khác

■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① 今どこに住んでいますか?都会ですか、それとも田舎ですか?
→ Bạn đang sống ở đâu? Thành phố hay nông thôn?

② 田舎/都会のどんなところが良いと思いますか?
→ Theo bạn điểm tốt của thành phố/nông thôn là gì?

③ 田舎の人付き合いと、都会の人付き合いは違うと思いますか?
→ Bạn có nghĩ mối quan hệ con người ở nông thôn và thành thị là khác nhau không?

④ 「故郷」と聞いて、あなたはどんな景色を思い浮かべますか?
→ Khi nghe từ "quê hương", bạn hình dung ra khung cảnh như thế nào?

⑤ 将来、どこに住みたいですか?その場所でどんな風に暮らしたいですか?
→ Tương lai bạn muốn sống ở đâu? Bạn muốn sống cuộc sống như thế nào ở đó?