tomodachisan_136_1018.png

【第136回】ファッション
10月18日(日)21時〜22時30分(日本時間)

■ 語彙 (Từ vựng)
① 服 (ふく) : Quần áo
② シャツ : Áo sơ mi
③ ズボン : Quần dài
④ スカート : Váy
⑤ 靴 (くつ) : Giày
⑥ 帽子 (ぼうし) : Mũ/nón
⑦ アクセサリー : Phụ kiện
⑧ 流行 (りゅうこう) : Xu hướng / mốt
⑨ 伝統衣装 (でんとういしょう) : Trang phục truyền thống
⑩ デザイン : Thiết kế
⑪ アオザイ : Áo dài
⑫ 着物 (きもの) : Kimono
⑬ 浴衣 (ゆかた) : Kimono mùa hè

■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① 普段どんな服をよく着ますか?好きな服の色は何ですか?
→ Bạn thường mặc loại quần áo nào hàng ngày? Bạn thích trang phục màu gì?

② どこでよく服を買いますか?
→ Bạn thường mua quần áo ở đâu?

③ あなたの国では、どんな時に伝統衣装を着用しますか?
→ Ở nước bạn, lúc nào thì mặc trang phục truyền thống?

④ あなたの国では、制服を着ることは一般的ですか?いつ、誰が着ますか?
→ Ở đất nước bạn, việc mặc đồng phục có phổ biến không? Khi nào và ai thường mặc?

⑤ フォーマルな場面ではどんな服を着ますか?
→ Trong những dịp trang trọng, bạn thường mặc gì?