
【第133回】交通
09月27日(日)21時〜22時30分(日本時間)
■ 語彙 (Từ vựng)
① 自転車 (じてんしゃ) : Xe đạp
② 信号 (しんごう) : Đèn giao thông
③ 電車 (でんしゃ) : Tàu điện
④ 信号 (しんごう) : Đèn giao thông
⑤ 電車 (でんしゃ) : Tàu điện
⑥ 交通違反 (こうつういはん) : Vi phạm giao thông
⑦ 罰金 (ばっきん) : Phạt tiền
⑧ 運転免許 (うんてんめんきょ) : Bằng lái xe
⑨ 横断歩道 (おうだんほどう) : Vạch qua đường
⑩ 一方通行 (いっぽうつうこう) : Đường một chiều
⑪ 専用レーン (せんようレーン) : Làn đường riêng
⑫ 高速道路 (こうそくどうろ) : Đường cao tốc
■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① あなたは普段、何で通勤・通学しますか。
→ Bạn thường đi làm/đi học bằng phương tiện gì?
② あなたの町では公共交通機関は便利ですか。
→ Ở thành phố của bạn, phương tiện công cộng có thuận tiện không?
③ 将来、個人の乗り物は少なくなると思いますか。なぜですか。
→ Bạn có nghĩ phương tiện cá nhân sẽ ít đi trong tương lai không? Tại sao?
④ ベトナムと日本の交通はどう違いますか。
→ Giao thông ở Việt Nam và Nhật Bản khác nhau như thế nào?
⑤ あなたの国では、交通違反の罰則はどのようになっていますか。
→ Ở nước bạn, hình phạt giao thông thường như thế nào?