
【第131回】仕事
09月13日(日)21時〜22時30分(日本時間)
■ 語彙 (Từ vựng)
① 仕事 (しごと) : Công việc
② 職場 (しょくば) : Chỗ làm
③ 働き方 (はたらきかた) : Cách làm việc / phong cách làm việc
④ やりがいがある : Có ý nghĩa, đáng làm
⑤ 憧れ (あこがれ) : Sự ngưỡng mộ
⑥ きっかけ : Cơ duyên, lý do bắt đầu
⑦ 大変 (たいへん) : Vất vả
⑧ 挫折 (ざせつ) : Nản lòng, bỏ cuộc giữa chừng
⑨ コミュニケーション能力 (のうりょく) : Năng lực giao tiếp
⑩ 責任 (せきにん) : Trách nhiệm
⑪ プレッシャー : Áp lực
■ ディスカッション (Câu hỏi thảo luận)
① もしよろしければ、現在どのようなお仕事をされているか教えていただけますか?
→ Công việc bạn đang làm là công việc như thế nào?
② 今の仕事は昔からの夢でしたか?今の仕事に就くきっかけは何でしたか?
→ Công việc hiện tại có phải là ước mơ từ nhỏ của bạn không? Cơ duyên nào đưa bạn đến công việc hiện tại?
③ 仕事で一番楽しいことはなんですか?一番大変だったことは何ですか?
→ Việc gì làm anh chị cảm thấy vui nhất khi làm việc? Việc khó khăn nhất trong công việc của bạn là gì?
④ 仕事で学んだことで、生活でも役に立ったことはありますか?
→ Có điều gì bạn đã học được trong công việc mà cũng hữu ích cho cuộc sống cá nhân không?
⑤ もし別の仕事をするとしたら、何をしてみたいですか?
→ Nếu làm một công việc khác, bạn muốn thử làm gì?